Tiếng Việt
Vết thâm tiếng Anh là gì?
vết thâm tiếng Anh là bruise /bruz/. Vết bầm tím trên da do va đập gây ra, thường có màu tím hoặc xanh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bruise
Ví dụ câu với vết thâm / bruise
- 1
Tôi bị vết thâm sau khi va chạm xe đạp.
I got a bruise after falling off my bike.
- 2
Vết thâm của anh ấy đã mờ dần sau vài ngày.
His bruise is fading after a few days.
Ghi chú dùng từ vết thâm
Vết thâm là dấu hiệu của chấn thương dưới da. Các từ liên quan: 'hematoma' (tụ máu), 'contusion' (vết bầm tím), 'injury' (chấn thương).
Video minh hoạ vết thâm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vết thâm
Câu hỏi thường gặp về "vết thâm"
Vết thâm tiếng Anh là gì?
Vết thâm tiếng Anh là "bruise" (danh từ), nghĩa là: Vết bầm tím trên da do va đập gây ra, thường có màu tím hoặc xanh.
"bruise" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bruise" nghĩa tiếng Việt là "vết thâm". Vết thâm là dấu hiệu của chấn thương dưới da.
Phát âm "bruise" như thế nào?
"bruise" có phiên âm IPA /bruz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bruise"?
I got a bruise after falling off my bike. — Tôi bị vết thâm sau khi va chạm xe đạp.