Tiếng Việt
Đánh ai bầm tím tiếng Anh là gì?
đánh ai bầm tím tiếng Anh là bruise /bruːz/. làm cho ai đó bị bầm tím do va đập hoặc chấn thương.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bruise
Ví dụ câu với đánh ai bầm tím / bruise
- 1
Anh ấy đã đánh ai đó bầm tím sau trận cãi nhau.
He bruised someone after an argument.
- 2
Cô ấy bị đánh bầm tím sau tai nạn xe hơi.
She was bruised after the car accident.
Ghi chú dùng từ đánh ai bầm tím
Đánh ai bầm tím là hành động làm cho người khác bị bầm tím do va đập. Các từ liên quan: contusion (vết thâm), hematoma (tụ máu), injury (chấn thương).
Video minh hoạ đánh ai bầm tím
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đánh ai bầm tím
Câu hỏi thường gặp về "đánh ai bầm tím"
Đánh ai bầm tím tiếng Anh là gì?
Đánh ai bầm tím tiếng Anh là "bruise" (động từ), nghĩa là: làm cho ai đó bị bầm tím do va đập hoặc chấn thương.
"bruise" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bruise" nghĩa tiếng Việt là "đánh ai bầm tím". Đánh ai bầm tím là hành động làm cho người khác bị bầm tím do va đập.
Phát âm "bruise" như thế nào?
"bruise" có phiên âm IPA /bruːz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bruise"?
He bruised someone after an argument. — Anh ấy đã đánh ai đó bầm tím sau trận cãi nhau.