Tiếng Việt
Bạn biết nói tiếng việt không tiếng Anh là gì?
bạn biết nói tiếng việt không tiếng Anh là Do you speak Vietnamese? /du ju spik viɛtnɑˈmis?/. Bạn có thể nói tiếng Việt không?

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Do you speak Vietnamese?
Ví dụ câu với bạn biết nói tiếng việt không / Do you speak Vietnamese?
- 1
Bạn có thể nói tiếng Việt không? Tôi muốn luyện tập.
Can you speak Vietnamese? I want to practice.
- 2
Bạn biết nói tiếng Việt không? Tôi cần giúp đỡ.
Do you speak Vietnamese? I need help.
Ghi chú dùng từ bạn biết nói tiếng việt không
Câu hỏi về khả năng nói tiếng Việt. Các từ liên quan: 'speak' (nói), 'Vietnamese' (tiếng Việt), 'language' (ngôn ngữ).
Video minh hoạ bạn biết nói tiếng việt không
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bạn biết nói tiếng việt không
- nóiSpeak
- khôngno
- tiếngsound
- tiếng ViệtVietnamese
- cốmVietnamese green rice
- giòVietnamese steamed pork sausage
- gỏiVietnamese indigenous salad
- nậmBanh Nam (Vietnamese flat steamed rice dumpling with shrimp and pork)
- nộmVietnamese indigenous salad
- RămVietnamese coriander
- chóeVietnamese ceramic jar
- PhỏmVietnamese card game
Câu hỏi thường gặp về "bạn biết nói tiếng việt không"
Bạn biết nói tiếng việt không tiếng Anh là gì?
Bạn biết nói tiếng việt không tiếng Anh là "Do you speak Vietnamese?" (cụm từ), nghĩa là: Bạn có thể nói tiếng Việt không?
"Do you speak Vietnamese?" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Do you speak Vietnamese?" nghĩa tiếng Việt là "bạn biết nói tiếng việt không". Câu hỏi về khả năng nói tiếng Việt.
Phát âm "Do you speak Vietnamese?" như thế nào?
"Do you speak Vietnamese?" có phiên âm IPA /du ju spik viɛtnɑˈmis?/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Do you speak Vietnamese?"?
Can you speak Vietnamese? I want to practice. — Bạn có thể nói tiếng Việt không? Tôi muốn luyện tập.