The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bàn cãi sôi nổi tiếng Anh là gì?

bàn cãi sôi nổi tiếng Anh là heated debate /ˈhiːtɪd dɪˈbeɪt/. Cuộc tranh luận sôi nổi, gay gắt giữa các bên về một vấn đề nào đó.

Hình minh hoạ "bàn cãi sôi nổi" tiếng Anh là "heated debate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

heated debate

Cụm từ
/ˈhiːtɪd dɪˈbeɪt/

Ví dụ câu với bàn cãi sôi nổi / heated debate

  1. 1

    Cuộc tranh luận về chính sách mới đã trở nên rất sôi nổi.

    The heated debate over the new policy became very intense.

  2. 2

    Các nhà chính trị đã tham gia vào một cuộc tranh luận sôi nổi về tương lai của đất nước.

    Politicians engaged in a heated debate about the country's future.

Ghi chú dùng từ bàn cãi sôi nổi

Đây là một cụm từ diễn tả cuộc tranh luận gay gắt, thường xảy ra trong các cuộc thảo luận chính trị hoặc tranh luận công khai. Các từ liên quan: argument (tranh luận), controversy (tranh cãi), discussion (thảo luận).

Video minh hoạ bàn cãi sôi nổi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bàn cãi sôi nổi

Câu hỏi thường gặp về "bàn cãi sôi nổi"

Bàn cãi sôi nổi tiếng Anh là gì?

Bàn cãi sôi nổi tiếng Anh là "heated debate" (cụm từ), nghĩa là: Cuộc tranh luận sôi nổi, gay gắt giữa các bên về một vấn đề nào đó.

"heated debate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"heated debate" nghĩa tiếng Việt là "bàn cãi sôi nổi". Đây là một cụm từ diễn tả cuộc tranh luận gay gắt, thường xảy ra trong các cuộc thảo luận chính trị hoặc tranh luận công khai.

Phát âm "heated debate" như thế nào?

"heated debate" có phiên âm IPA /ˈhiːtɪd dɪˈbeɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "heated debate"?

The heated debate over the new policy became very intense. — Cuộc tranh luận về chính sách mới đã trở nên rất sôi nổi.