Tiếng Việt
Cuộc tranh biện tiếng Anh là gì?
cuộc tranh biện tiếng Anh là debate /dɪˈbeɪt/. Cuộc tranh luận chính thức giữa hai hoặc nhiều người về một vấn đề nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
debate
Ví dụ câu với cuộc tranh biện / debate
- 1
Cuộc tranh luận về chính sách mới đã diễn ra sôi nổi.
The debate about the new policy was very lively.
- 2
Họ đã tham gia một cuộc tranh luận về tác động của biến đổi khí hậu.
They participated in a debate on the impact of climate change.
Ghi chú dùng từ cuộc tranh biện
Debate là cuộc tranh luận chính thức, thường diễn ra trong các cuộc họp hoặc cuộc thi. Các từ liên quan: argument (lập luận), discussion (thảo luận), controversy (tranh cãi).
Video minh hoạ cuộc tranh biện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cuộc tranh biện
Câu hỏi thường gặp về "cuộc tranh biện"
Cuộc tranh biện tiếng Anh là gì?
Cuộc tranh biện tiếng Anh là "debate" (danh từ), nghĩa là: Cuộc tranh luận chính thức giữa hai hoặc nhiều người về một vấn đề nào đó.
"debate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"debate" nghĩa tiếng Việt là "cuộc tranh biện". Debate là cuộc tranh luận chính thức, thường diễn ra trong các cuộc họp hoặc cuộc thi.
Phát âm "debate" như thế nào?
"debate" có phiên âm IPA /dɪˈbeɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "debate"?
The debate about the new policy was very lively. — Cuộc tranh luận về chính sách mới đã diễn ra sôi nổi.