The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đấu lý tiếng Anh là gì?

đấu lý tiếng Anh là Argumentative debate /ˌɑːɡjʊˈmentətɪv dɪˈbeɪt/. Cuộc tranh luận dựa trên lý lẽ và luận điểm rõ ràng, nhằm thảo luận các vấn đề một cách có hệ thống.

Hình minh hoạ "đấu lý" tiếng Anh là "Argumentative debate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Argumentative debate

Danh từ
/ˌɑːɡjʊˈmentətɪv dɪˈbeɪt/

Ví dụ câu với đấu lý / Argumentative debate

  1. 1

    Trong cuộc đấu lý, hai bên trình bày các luận điểm của mình một cách rõ ràng và logic.

    During the argumentative debate, both sides presented their arguments clearly and logically.

  2. 2

    Đấu lý giúp mọi người hiểu rõ hơn về quan điểm của nhau.

    Argumentative debate helps people understand each other's viewpoints better.

Ghi chú dùng từ đấu lý

Đấu lý là hình thức tranh luận dựa trên lý lẽ, thường gặp trong các cuộc tranh luận học thuật hoặc chính trị. Các thuật ngữ liên quan gồm 'debate' (tranh luận), 'dispute' (tranh cãi), 'discussion' (thảo luận).

Video minh hoạ đấu lý

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đấu lý

Câu hỏi thường gặp về "đấu lý"

Đấu lý tiếng Anh là gì?

Đấu lý tiếng Anh là "Argumentative debate" (danh từ), nghĩa là: Cuộc tranh luận dựa trên lý lẽ và luận điểm rõ ràng, nhằm thảo luận các vấn đề một cách có hệ thống.

"Argumentative debate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Argumentative debate" nghĩa tiếng Việt là "đấu lý". Đấu lý là hình thức tranh luận dựa trên lý lẽ, thường gặp trong các cuộc tranh luận học thuật hoặc chính trị.

Phát âm "Argumentative debate" như thế nào?

"Argumentative debate" có phiên âm IPA /ˌɑːɡjʊˈmentətɪv dɪˈbeɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Argumentative debate"?

During the argumentative debate, both sides presented their arguments clearly and logically. — Trong cuộc đấu lý, hai bên trình bày các luận điểm của mình một cách rõ ràng và logic.