Tiếng Việt
Bán chạy tiếng Anh là gì?
bán chạy tiếng Anh là best seller /bɛst ˈsɛlər/. Sản phẩm bán chạy nhất, được tiêu thụ nhiều nhất trên thị trường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
best seller
Ví dụ câu với bán chạy / best seller
- 1
Cuốn sách này là một best seller trong năm nay.
This book is a best seller this year.
- 2
Áo khoác đó đã trở thành một best seller trong cửa hàng.
That jacket has become a best seller in the store.
Ghi chú dùng từ bán chạy
Bán chạy dùng để chỉ các mặt hàng bán nhiều nhất. Các từ liên quan: 'popular' (phổ biến), 'top-selling' (bán chạy hàng đầu), 'hot item' (mặt hàng hot).
Video minh hoạ bán chạy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bán chạy
- bán chạy như tôm tươisell like hot cakes
- bánsell
- chạyrun
- đĩa bán chạybestseller disc
- sách bán chạybestseller
- không bán chạyunmarketable
- sản phẩm bán chạyBest-selling product
- hàng bán chạy nhấtBest-selling product
- món ăn bán chạy nhấtbest-selling dish
- sản phẩm bán chạy nhấtTop-selling product
- bán âmsemitone
- bán dạmidnight
Câu hỏi thường gặp về "bán chạy"
Bán chạy tiếng Anh là gì?
Bán chạy tiếng Anh là "best seller" (danh từ), nghĩa là: Sản phẩm bán chạy nhất, được tiêu thụ nhiều nhất trên thị trường.
"best seller" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"best seller" nghĩa tiếng Việt là "bán chạy". Bán chạy dùng để chỉ các mặt hàng bán nhiều nhất.
Phát âm "best seller" như thế nào?
"best seller" có phiên âm IPA /bɛst ˈsɛlər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "best seller"?
This book is a best seller this year. — Cuốn sách này là một best seller trong năm nay.