Tiếng Việt
Bán âm tiếng Anh là gì?
bán âm tiếng Anh là semitone /ˈsemɪtoʊn/. Giai điệu nhỏ hơn một âm điệu, thường dùng trong âm nhạc để mô tả khoảng cách giữa các nốt nhạc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
semitone
Ví dụ câu với bán âm / semitone
- 1
Trong bản nhạc, nốt này cách nốt kia một bán âm.
This note is a semitone higher than the previous one.
- 2
Các nhạc sĩ sử dụng bán âm để tạo ra các hiệu ứng đặc biệt.
Musicians use semitones to create unique sound effects.
Ghi chú dùng từ bán âm
Bán âm là khoảng cách nhỏ nhất giữa hai nốt nhạc trong âm nhạc phương Tây, còn gọi là half step. Các thuật ngữ liên quan gồm: tone (quãng tám), whole tone (quãng nguyên), và pitch (cao độ).
Video minh hoạ bán âm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bán âm
Câu hỏi thường gặp về "bán âm"
Bán âm tiếng Anh là gì?
Bán âm tiếng Anh là "semitone" (danh từ), nghĩa là: Giai điệu nhỏ hơn một âm điệu, thường dùng trong âm nhạc để mô tả khoảng cách giữa các nốt nhạc.
"semitone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"semitone" nghĩa tiếng Việt là "bán âm". Bán âm là khoảng cách nhỏ nhất giữa hai nốt nhạc trong âm nhạc phương Tây, còn gọi là half step.
Phát âm "semitone" như thế nào?
"semitone" có phiên âm IPA /ˈsemɪtoʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "semitone"?
This note is a semitone higher than the previous one. — Trong bản nhạc, nốt này cách nốt kia một bán âm.