Tiếng Việt
Món ăn bán chạy nhất tiếng Anh là gì?
món ăn bán chạy nhất tiếng Anh là best-selling dish /bɛst-ˈsɛlɪŋ dɪʃ/. Món ăn được bán chạy nhất trong nhà hàng hoặc quán ăn, thường là món phổ biến và được ưa chuộng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
best-selling dish
Ví dụ câu với món ăn bán chạy nhất / best-selling dish
- 1
Món ăn bán chạy nhất của quán là phở bò.
The best-selling dish at the restaurant is beef pho.
- 2
Món ăn bán chạy nhất của nhà hàng là bánh mì.
The best-selling dish at the restaurant is the bánh mì.
Ghi chú dùng từ món ăn bán chạy nhất
Thuật ngữ này chỉ món ăn phổ biến nhất bán chạy. Các từ liên quan gồm 'popular dish' (món ăn phổ biến), 'signature dish' (món đặc trưng), 'menu item' (món trong thực đơn).
Video minh hoạ món ăn bán chạy nhất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với món ăn bán chạy nhất
Câu hỏi thường gặp về "món ăn bán chạy nhất"
Món ăn bán chạy nhất tiếng Anh là gì?
Món ăn bán chạy nhất tiếng Anh là "best-selling dish" (danh từ), nghĩa là: Món ăn được bán chạy nhất trong nhà hàng hoặc quán ăn, thường là món phổ biến và được ưa chuộng.
"best-selling dish" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"best-selling dish" nghĩa tiếng Việt là "món ăn bán chạy nhất". Thuật ngữ này chỉ món ăn phổ biến nhất bán chạy.
Phát âm "best-selling dish" như thế nào?
"best-selling dish" có phiên âm IPA /bɛst-ˈsɛlɪŋ dɪʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "best-selling dish"?
The best-selling dish at the restaurant is beef pho. — Món ăn bán chạy nhất của quán là phở bò.