The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bạn chung phòng bệnh viện tiếng Anh là gì?

bạn chung phòng bệnh viện tiếng Anh là hospital roommate /ˈhɒspɪtl ˈruːmmeɪt/. Người cùng phòng bệnh viện, chia sẻ không gian và sinh hoạt trong bệnh viện.

Hình minh hoạ "bạn chung phòng bệnh viện" tiếng Anh là "hospital roommate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

hospital roommate

Danh từ
/ˈhɒspɪtl ˈruːmmeɪt/

Ví dụ câu với bạn chung phòng bệnh viện / hospital roommate

  1. 1

    My hospital roommate was very kind and supportive during my stay.

    Bạn cùng phòng bệnh viện của tôi rất tử tế và hỗ trợ trong suốt thời gian tôi ở lại.

  2. 2

    She made friends with her hospital roommate quickly.

    Cô ấy nhanh chóng kết bạn với bạn cùng phòng bệnh viện của mình.

Ghi chú dùng từ bạn chung phòng bệnh viện

Thuật ngữ này dùng để chỉ người cùng phòng trong bệnh viện, như 'roommate', 'patient', 'hospital stay'.

Video minh hoạ bạn chung phòng bệnh viện

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bạn chung phòng bệnh viện

Câu hỏi thường gặp về "bạn chung phòng bệnh viện"

Bạn chung phòng bệnh viện tiếng Anh là gì?

Bạn chung phòng bệnh viện tiếng Anh là "hospital roommate" (danh từ), nghĩa là: Người cùng phòng bệnh viện, chia sẻ không gian và sinh hoạt trong bệnh viện.

"hospital roommate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"hospital roommate" nghĩa tiếng Việt là "bạn chung phòng bệnh viện". Thuật ngữ này dùng để chỉ người cùng phòng trong bệnh viện, như 'roommate', 'patient', 'hospital stay'.

Phát âm "hospital roommate" như thế nào?

"hospital roommate" có phiên âm IPA /ˈhɒspɪtl ˈruːmmeɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "hospital roommate"?

Bạn cùng phòng bệnh viện của tôi rất tử tế và hỗ trợ trong suốt thời gian tôi ở lại. — My hospital roommate was very kind and supportive during my stay.