Tiếng Việt
Người ở chung phòng tiếng Anh là gì?
người ở chung phòng tiếng Anh là roommate /ˈruˌmeɪt/. Người cùng sống trong một phòng hoặc căn hộ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
roommate
Ví dụ câu với người ở chung phòng / roommate
- 1
Tôi đã gặp người ở chung phòng mới của mình hôm qua.
I met my new roommate yesterday.
- 2
Người ở chung phòng của tôi rất thân thiện.
My roommate is very friendly.
Ghi chú dùng từ người ở chung phòng
Từ này chỉ dùng để chỉ người cùng chia sẻ phòng hoặc nhà. Các từ liên quan gồm 'flatmate' (người cùng thuê chung căn hộ), 'housemate' (người cùng sống trong nhà), 'tenant' (người thuê nhà).
Video minh hoạ người ở chung phòng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người ở chung phòng
Câu hỏi thường gặp về "người ở chung phòng"
Người ở chung phòng tiếng Anh là gì?
Người ở chung phòng tiếng Anh là "roommate" (danh từ), nghĩa là: Người cùng sống trong một phòng hoặc căn hộ.
"roommate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"roommate" nghĩa tiếng Việt là "người ở chung phòng". Từ này chỉ dùng để chỉ người cùng chia sẻ phòng hoặc nhà.
Phát âm "roommate" như thế nào?
"roommate" có phiên âm IPA /ˈruˌmeɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "roommate"?
I met my new roommate yesterday. — Tôi đã gặp người ở chung phòng mới của mình hôm qua.