Tiếng Việt
Bần cố nông tiếng Anh là gì?
bần cố nông tiếng Anh là impoverished peasant /ɪmˈpɒvərɪʃt ˈpɛzənt/. Nông dân nghèo khổ, thường sống trong hoàn cảnh khó khăn về kinh tế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
impoverished peasant
Ví dụ câu với bần cố nông / impoverished peasant
- 1
Anh ấy là một nông dân nghèo khổ, phải làm việc vất vả để kiếm sống.
He is an impoverished peasant who works hard to make a living.
- 2
Các bần cố nông thường thiếu thốn về vật chất và giáo dục.
Impoverished peasants often lack material possessions and education.
Ghi chú dùng từ bần cố nông
Bần cố nông là người nông dân sống trong nghèo đói. Các từ liên quan: 'poverty' (nghèo đói), 'peasant' (nông dân), 'rural' (nông thôn).
Video minh hoạ bần cố nông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bần cố nông
Câu hỏi thường gặp về "bần cố nông"
Bần cố nông tiếng Anh là gì?
Bần cố nông tiếng Anh là "impoverished peasant" (danh từ), nghĩa là: Nông dân nghèo khổ, thường sống trong hoàn cảnh khó khăn về kinh tế.
"impoverished peasant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"impoverished peasant" nghĩa tiếng Việt là "bần cố nông". Bần cố nông là người nông dân sống trong nghèo đói.
Phát âm "impoverished peasant" như thế nào?
"impoverished peasant" có phiên âm IPA /ɪmˈpɒvərɪʃt ˈpɛzənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "impoverished peasant"?
He is an impoverished peasant who works hard to make a living. — Anh ấy là một nông dân nghèo khổ, phải làm việc vất vả để kiếm sống.