Tiếng Việt
Tá điền tiếng Anh là gì?
tá điền tiếng Anh là peasant /ˈpɛzənt/. Nông dân làm ruộng, thường là người nghèo và sống ở vùng quê.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
peasant
Ví dụ câu với tá điền / peasant
- 1
The peasant worked hard in the fields every day.
Người nông dân làm việc chăm chỉ trên đồng mỗi ngày.
- 2
Many peasants relied on farming for their livelihood.
Nhiều tá điền dựa vào nông nghiệp để kiếm sống.
Ghi chú dùng từ tá điền
Tá điền là người nông dân, thường sống ở vùng quê và làm nông nghiệp. Các từ liên quan: 'farmer' (nông dân), 'agriculture' (nông nghiệp), 'rural' (nông thôn).
Video minh hoạ tá điền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tá điền
Câu hỏi thường gặp về "tá điền"
Tá điền tiếng Anh là gì?
Tá điền tiếng Anh là "peasant" (danh từ), nghĩa là: Nông dân làm ruộng, thường là người nghèo và sống ở vùng quê.
"peasant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"peasant" nghĩa tiếng Việt là "tá điền". Tá điền là người nông dân, thường sống ở vùng quê và làm nông nghiệp.
Phát âm "peasant" như thế nào?
"peasant" có phiên âm IPA /ˈpɛzənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "peasant"?
Người nông dân làm việc chăm chỉ trên đồng mỗi ngày. — The peasant worked hard in the fields every day.