The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nông tiếng Anh là gì?

nông tiếng Anh là shallow /ˈʃæl.əʊ/. Cạn, không sâu, dùng để mô tả mức độ nông của nước hoặc đất.

Hình minh hoạ "nông" tiếng Anh là "shallow"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

shallow

Tính từ
/ˈʃæl.əʊ/

Ví dụ câu với nông / shallow

  1. 1

    Hồ này rất nông, chỉ sâu khoảng một mét.

    This lake is very shallow, only about one meter deep.

  2. 2

    Vùng đất nông phù hợp cho trồng lúa.

    The shallow land is suitable for rice cultivation.

Ghi chú dùng từ nông

Từ 'shallow' dùng để mô tả mức độ nông của nước hoặc đất, liên quan đến từ 'deep' (sâu). Các từ liên quan: 'surface' (bề mặt), 'depth' (độ sâu), 'superficial' (hời hợt).

Video minh hoạ nông

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với nông

Câu hỏi thường gặp về "nông"

Nông tiếng Anh là gì?

Nông tiếng Anh là "shallow" (tính từ), nghĩa là: Cạn, không sâu, dùng để mô tả mức độ nông của nước hoặc đất.

"shallow" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"shallow" nghĩa tiếng Việt là "nông". Từ 'shallow' dùng để mô tả mức độ nông của nước hoặc đất, liên quan đến từ 'deep' (sâu).

Phát âm "shallow" như thế nào?

"shallow" có phiên âm IPA /ˈʃæl.əʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "shallow"?

This lake is very shallow, only about one meter deep. — Hồ này rất nông, chỉ sâu khoảng một mét.