Tiếng Việt
Bạn đang làm gì tiếng Anh là gì?
bạn đang làm gì tiếng Anh là what are you doing? /wɑt ɑr ju ˈduɪŋ/. Bạn đang hỏi ai đó về hoạt động hiện tại của họ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
what are you doing?
Ví dụ câu với bạn đang làm gì / what are you doing?
- 1
Bạn đang làm gì vậy?
What are you doing right now?
- 2
Bạn đang làm gì vào cuối tuần này?
What are you doing this weekend?
Ghi chú dùng từ bạn đang làm gì
Câu hỏi về hoạt động hiện tại. Các từ liên quan: làm việc (working), học (studying), chơi (playing).
Video minh hoạ bạn đang làm gì
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bạn đang làm gì
- bạn đang làm gì đówhat are you doing?
- bạn đang làm gì vậywhat are you doing?
- gìWhat
- làmdo
- đangin progress
- làm gìdo something
- khất lầnkeep putting off doing something
- vẫn khoẻstill doing well
- bạn đang ở đâuwhere are you?
- chiếu cố làm gìconsider doing something
- việc làm từ thiệndoing volunteer work
- bạn đang ở đâu vậywhere are you?
Câu hỏi thường gặp về "bạn đang làm gì"
Bạn đang làm gì tiếng Anh là gì?
Bạn đang làm gì tiếng Anh là "what are you doing?" (cụm từ), nghĩa là: Bạn đang hỏi ai đó về hoạt động hiện tại của họ.
"what are you doing?" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"what are you doing?" nghĩa tiếng Việt là "bạn đang làm gì". Câu hỏi về hoạt động hiện tại.
Phát âm "what are you doing?" như thế nào?
"what are you doing?" có phiên âm IPA /wɑt ɑr ju ˈduɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "what are you doing?"?
What are you doing right now? — Bạn đang làm gì vậy?