The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Việc làm từ thiện tiếng Anh là gì?

việc làm từ thiện tiếng Anh là doing volunteer work /ˈduːɪŋ ˌvɒlənˈtɪər wɜːrk/. Hoạt động giúp đỡ cộng đồng hoặc người cần mà không đòi hỏi trả công.

Hình minh hoạ "việc làm từ thiện" tiếng Anh là "doing volunteer work"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

doing volunteer work

Danh từ
/ˈduːɪŋ ˌvɒlənˈtɪər wɜːrk/

Ví dụ câu với việc làm từ thiện / doing volunteer work

  1. 1

    Anh ấy thường xuyên làm việc từ thiện vào cuối tuần.

    He often does volunteer work on weekends.

  2. 2

    Làm việc từ thiện là cách tốt để đóng góp cho xã hội.

    Doing volunteer work is a good way to contribute to society.

Ghi chú dùng từ việc làm từ thiện

Việc làm từ thiện là hoạt động thiện nguyện nhằm giúp đỡ cộng đồng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'volunteer' (người tình nguyện), 'charity' (từ thiện), 'nonprofit' (phi lợi nhuận).

Video minh hoạ việc làm từ thiện

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với việc làm từ thiện

Câu hỏi thường gặp về "việc làm từ thiện"

Việc làm từ thiện tiếng Anh là gì?

Việc làm từ thiện tiếng Anh là "doing volunteer work" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động giúp đỡ cộng đồng hoặc người cần mà không đòi hỏi trả công.

"doing volunteer work" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"doing volunteer work" nghĩa tiếng Việt là "việc làm từ thiện". Việc làm từ thiện là hoạt động thiện nguyện nhằm giúp đỡ cộng đồng.

Phát âm "doing volunteer work" như thế nào?

"doing volunteer work" có phiên âm IPA /ˈduːɪŋ ˌvɒlənˈtɪər wɜːrk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "doing volunteer work"?

He often does volunteer work on weekends. — Anh ấy thường xuyên làm việc từ thiện vào cuối tuần.