Tiếng Việt
Vẫn khoẻ tiếng Anh là gì?
vẫn khoẻ tiếng Anh là still doing well /stɪl ˈduːɪŋ wɛl/. Vẫn trong trạng thái khoẻ mạnh, không gặp vấn đề gì.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
still doing well
Ví dụ câu với vẫn khoẻ / still doing well
- 1
How are you? I'm still doing well, thank you.
Bạn khoẻ không? Mình vẫn khoẻ, cảm ơn.
- 2
After all these years, he's still doing well.
Sau tất cả những năm tháng, anh ấy vẫn khoẻ mạnh.
Ghi chú dùng từ vẫn khoẻ
Thể hiện tình trạng sức khoẻ ổn định. Các từ liên quan: 'khỏe mạnh' (healthy), 'bình an' (peaceful), 'khỏe' (healthy).
Video minh hoạ vẫn khoẻ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vẫn khoẻ
Câu hỏi thường gặp về "vẫn khoẻ"
Vẫn khoẻ tiếng Anh là gì?
Vẫn khoẻ tiếng Anh là "still doing well" (cụm từ), nghĩa là: Vẫn trong trạng thái khoẻ mạnh, không gặp vấn đề gì.
"still doing well" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"still doing well" nghĩa tiếng Việt là "vẫn khoẻ". Thể hiện tình trạng sức khoẻ ổn định.
Phát âm "still doing well" như thế nào?
"still doing well" có phiên âm IPA /stɪl ˈduːɪŋ wɛl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "still doing well"?
Bạn khoẻ không? Mình vẫn khoẻ, cảm ơn. — How are you? I'm still doing well, thank you.