The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bán đấu giá tiếng Anh là gì?

Bán đấu giá tiếng Anh là Auction /ˈɔːkʃən/. Chào bán một vật phẩm cho nhiều người đấu giá để mua, thường qua một cuộc đấu giá chính thức.

Hình minh hoạ "Bán đấu giá" tiếng Anh là "Auction"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Auction

Động từ
/ˈɔːkʃən/

Ví dụ câu với Bán đấu giá / Auction

  1. 1

    Họ đã bán chiếc xe cũ qua một cuộc đấu giá trực tuyến.

    They auctioned the old car online.

  2. 2

    Chúng tôi dự định bán tác phẩm nghệ thuật qua một cuộc đấu giá lớn.

    We plan to auction the artwork at a major auction.

Ghi chú dùng từ Bán đấu giá

Auction là hoạt động bán hàng trong đó các mặt hàng được bán cho người trả giá cao nhất. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'bid' (đấu giá), 'lot' (lô hàng), 'reserve price' (giá dự trữ).

Video minh hoạ Bán đấu giá

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Bán đấu giá

Câu hỏi thường gặp về "Bán đấu giá"

Bán đấu giá tiếng Anh là gì?

Bán đấu giá tiếng Anh là "Auction" (động từ), nghĩa là: Chào bán một vật phẩm cho nhiều người đấu giá để mua, thường qua một cuộc đấu giá chính thức.

"Auction" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Auction" nghĩa tiếng Việt là "Bán đấu giá". Auction là hoạt động bán hàng trong đó các mặt hàng được bán cho người trả giá cao nhất.

Phát âm "Auction" như thế nào?

"Auction" có phiên âm IPA /ˈɔːkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Auction"?

They auctioned the old car online. — Họ đã bán chiếc xe cũ qua một cuộc đấu giá trực tuyến.