Tiếng Việt
Cuộc đấu giá tiếng Anh là gì?
cuộc đấu giá tiếng Anh là auction /ˈɔːkʃən/. Phiên đấu giá để bán hoặc mua hàng hóa hoặc dịch vụ qua đấu thầu công khai.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
auction
Ví dụ câu với cuộc đấu giá / auction
- 1
Chúng tôi đã tham gia một cuộc đấu giá tranh nghệ thuật cuối tuần rồi.
We participated in an art auction last weekend.
- 2
Giá của chiếc xe đã tăng lên sau cuộc đấu giá.
The price of the car went up after the auction.
Ghi chú dùng từ cuộc đấu giá
Cuộc đấu giá là quá trình bán hàng qua đấu thầu công khai, thường dùng để bán các mặt hàng có giá trị cao hoặc đặc biệt. Các từ liên quan: 'bidding' (đấu thầu), 'auction house' (phòng đấu giá), 'bid' (lời đấu giá).
Video minh hoạ cuộc đấu giá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cuộc đấu giá
Câu hỏi thường gặp về "cuộc đấu giá"
Cuộc đấu giá tiếng Anh là gì?
Cuộc đấu giá tiếng Anh là "auction" (danh từ), nghĩa là: Phiên đấu giá để bán hoặc mua hàng hóa hoặc dịch vụ qua đấu thầu công khai.
"auction" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"auction" nghĩa tiếng Việt là "cuộc đấu giá". Cuộc đấu giá là quá trình bán hàng qua đấu thầu công khai, thường dùng để bán các mặt hàng có giá trị cao hoặc đặc biệt.
Phát âm "auction" như thế nào?
"auction" có phiên âm IPA /ˈɔːkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "auction"?
We participated in an art auction last weekend. — Chúng tôi đã tham gia một cuộc đấu giá tranh nghệ thuật cuối tuần rồi.