Tiếng Việt
Đấu giá ngược tiếng Anh là gì?
đấu giá ngược tiếng Anh là reverse auction /rɪˈvɜːs ˈɔːkʃən/. Hình thức đấu giá trong đó người mua đưa ra giá cao nhất để mua hàng hoặc dịch vụ, ngược lại với đấu giá truyền thống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
reverse auction
Ví dụ câu với đấu giá ngược / reverse auction
- 1
Trong cuộc đấu giá ngược, các nhà cung cấp cạnh tranh để cung cấp giá thấp nhất cho dự án.
In a reverse auction, suppliers compete to offer the lowest price for the project.
- 2
Các công ty thường sử dụng đấu giá ngược để giảm chi phí mua sắm.
Companies often use reverse auctions to reduce procurement costs.
Ghi chú dùng từ đấu giá ngược
Đấu giá ngược là hình thức đấu giá trong đó người mua là người đưa ra giá cao nhất để mua hàng hoặc dịch vụ, trái ngược với đấu giá truyền thống. Các thuật ngữ liên quan gồm 'bidding' (đấu thầu), 'auction' (đấu giá), 'supplier' (nhà cung cấp), 'procurement' (mua sắm).
Video minh hoạ đấu giá ngược
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đấu giá ngược
Câu hỏi thường gặp về "đấu giá ngược"
Đấu giá ngược tiếng Anh là gì?
Đấu giá ngược tiếng Anh là "reverse auction" (danh từ), nghĩa là: Hình thức đấu giá trong đó người mua đưa ra giá cao nhất để mua hàng hoặc dịch vụ, ngược lại với đấu giá truyền thống.
"reverse auction" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"reverse auction" nghĩa tiếng Việt là "đấu giá ngược". Đấu giá ngược là hình thức đấu giá trong đó người mua là người đưa ra giá cao nhất để mua hàng hoặc dịch vụ, trái ngược với đấu giá truyền thống.
Phát âm "reverse auction" như thế nào?
"reverse auction" có phiên âm IPA /rɪˈvɜːs ˈɔːkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "reverse auction"?
In a reverse auction, suppliers compete to offer the lowest price for the project. — Trong cuộc đấu giá ngược, các nhà cung cấp cạnh tranh để cung cấp giá thấp nhất cho dự án.