Tiếng Việt
Bạn gái cũ tiếng Anh là gì?
bạn gái cũ tiếng Anh là ex-girlfriend /ɛks-ˈgɜrlˌfrɛnd/. Bạn gái cũ là người phụ nữ mà người nói đã từng có mối quan hệ tình cảm nhưng đã chấm dứt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ex-girlfriend
Ví dụ câu với bạn gái cũ / ex-girlfriend
- 1
Cô ấy là bạn gái cũ của tôi từ năm ngoái.
She is my ex-girlfriend from last year.
- 2
Tôi vẫn giữ liên lạc với bạn gái cũ của mình.
I still keep in touch with my ex-girlfriend.
Ghi chú dùng từ bạn gái cũ
Bạn gái cũ (ex-girlfriend) là người phụ nữ từng là bạn gái của ai đó. Các từ liên quan: bạn trai cũ (ex-boyfriend), mối quan hệ cũ (former relationship), chia tay (break up).
Video minh hoạ bạn gái cũ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bạn gái cũ
Câu hỏi thường gặp về "bạn gái cũ"
Bạn gái cũ tiếng Anh là gì?
Bạn gái cũ tiếng Anh là "ex-girlfriend" (danh từ), nghĩa là: Bạn gái cũ là người phụ nữ mà người nói đã từng có mối quan hệ tình cảm nhưng đã chấm dứt.
"ex-girlfriend" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ex-girlfriend" nghĩa tiếng Việt là "bạn gái cũ". Bạn gái cũ (ex-girlfriend) là người phụ nữ từng là bạn gái của ai đó.
Phát âm "ex-girlfriend" như thế nào?
"ex-girlfriend" có phiên âm IPA /ɛks-ˈgɜrlˌfrɛnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ex-girlfriend"?
She is my ex-girlfriend from last year. — Cô ấy là bạn gái cũ của tôi từ năm ngoái.