Tiếng Việt
Máy bay bà già tiếng Anh là gì?
máy bay bà già tiếng Anh là older girlfriend /ˈoʊldər ˈɡɜrlˌfrɛnd/. Bạn gái lớn tuổi hơn người nói hoặc người được đề cập.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
older girlfriend
Ví dụ câu với máy bay bà già / older girlfriend
- 1
Cô ấy là máy bay bà già của anh ấy.
She is his older girlfriend.
- 2
Họ bắt đầu hẹn hò khi cô ấy là máy bay bà già của anh ấy.
They started dating when she was his older girlfriend.
Ghi chú dùng từ máy bay bà già
Thuật ngữ này mô tả một người phụ nữ lớn tuổi hơn trong mối quan hệ tình cảm. Các từ liên quan: 'girlfriend' (bạn gái), 'age difference' (khác biệt về tuổi), 'relationship' (mối quan hệ).
Video minh hoạ máy bay bà già
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với máy bay bà già
Câu hỏi thường gặp về "máy bay bà già"
Máy bay bà già tiếng Anh là gì?
Máy bay bà già tiếng Anh là "older girlfriend" (cụm từ), nghĩa là: Bạn gái lớn tuổi hơn người nói hoặc người được đề cập.
"older girlfriend" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"older girlfriend" nghĩa tiếng Việt là "máy bay bà già". Thuật ngữ này mô tả một người phụ nữ lớn tuổi hơn trong mối quan hệ tình cảm.
Phát âm "older girlfriend" như thế nào?
"older girlfriend" có phiên âm IPA /ˈoʊldər ˈɡɜrlˌfrɛnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "older girlfriend"?
She is his older girlfriend. — Cô ấy là máy bay bà già của anh ấy.