Tiếng Việt
Bán quân sự tiếng Anh là gì?
bán quân sự tiếng Anh là paramilitary /ˌpærəˈmɪlɪtəri/. thuộc về các tổ chức bán quân sự, không chính thức như quân đội chính quy.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
paramilitary
Ví dụ câu với bán quân sự / paramilitary
- 1
Các nhóm bán quân sự thường hoạt động ngoài khuôn khổ pháp luật.
Paramilitary groups often operate outside the legal framework.
- 2
Chính phủ đã tăng cường kiểm soát các tổ chức bán quân sự để duy trì trật tự.
The government has strengthened control over paramilitary organizations to maintain order.
Ghi chú dùng từ bán quân sự
Từ này mô tả các tổ chức hoặc nhóm có đặc điểm giống quân đội nhưng không chính thức hoặc không thuộc quân đội chính quy. Các từ liên quan gồm 'militia' (lực lượng dân quân), 'militant' (chiến binh), và 'security force' (lực lượng an ninh).
Video minh hoạ bán quân sự
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bán quân sự
Câu hỏi thường gặp về "bán quân sự"
Bán quân sự tiếng Anh là gì?
Bán quân sự tiếng Anh là "paramilitary" (tính từ), nghĩa là: thuộc về các tổ chức bán quân sự, không chính thức như quân đội chính quy.
"paramilitary" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"paramilitary" nghĩa tiếng Việt là "bán quân sự". Từ này mô tả các tổ chức hoặc nhóm có đặc điểm giống quân đội nhưng không chính thức hoặc không thuộc quân đội chính quy.
Phát âm "paramilitary" như thế nào?
"paramilitary" có phiên âm IPA /ˌpærəˈmɪlɪtəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "paramilitary"?
Paramilitary groups often operate outside the legal framework. — Các nhóm bán quân sự thường hoạt động ngoài khuôn khổ pháp luật.