Tiếng Việt
Quân sự tiếng Anh là gì?
quân sự tiếng Anh là military /ˈmɪlɪtɛri/. Liên quan đến quân đội hoặc chiến tranh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
military
Ví dụ câu với quân sự / military
- 1
Quân sự là lĩnh vực quan trọng của quốc phòng.
Military strategies are crucial during wartime.
- 2
Trang bị quân sự cần thiết để bảo vệ đất nước.
Military equipment is essential for national defense.
Ghi chú dùng từ quân sự
Từ 'quân sự' liên quan đến các hoạt động của quân đội, chiến tranh, và quốc phòng. Các từ liên quan gồm 'army' (quân đội), 'navy' (hải quân), 'air force' (Không quân).
Video minh hoạ quân sự
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với quân sự
- quânarmy
- bán quân sựparamilitary
- học quân sựMilitary training
- khu quân sựMilitary zone
- Môn quân sựMilitary Studies
- nhà quân sựmilitary professional
- phi quân sựdemilitarized
- bản đồ quân sựmilitary map
- bí mật quân sựmilitary secret
- căn cứ quân sựmilitary base
- đi học quân sựparticipate in student military training
- đơn vị quân sựmilitary unit
Câu hỏi thường gặp về "quân sự"
Quân sự tiếng Anh là gì?
Quân sự tiếng Anh là "military" (tính từ), nghĩa là: Liên quan đến quân đội hoặc chiến tranh.
"military" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"military" nghĩa tiếng Việt là "quân sự". Từ 'quân sự' liên quan đến các hoạt động của quân đội, chiến tranh, và quốc phòng.
Phát âm "military" như thế nào?
"military" có phiên âm IPA /ˈmɪlɪtɛri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "military"?
Military strategies are crucial during wartime. — Quân sự là lĩnh vực quan trọng của quốc phòng.