Tiếng Việt
Bắn súng lục tiếng Anh là gì?
Bắn súng lục tiếng Anh là Fire a pistol /ˈfaɪər ə ˈpɪstəl/. Bắn một khẩu súng lục để bắn đạn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Fire a pistol
Ví dụ câu với Bắn súng lục / Fire a pistol
- 1
Anh ấy đã bắn súng lục trong cuộc thi bắn súng.
He fired a pistol during the shooting competition.
- 2
Cô ấy học cách bắn súng lục để tự vệ.
She learned to fire a pistol for self-defense.
Ghi chú dùng từ Bắn súng lục
Bắn súng lục là hành động dùng tay để bắn đạn từ một khẩu súng ngắn. Các từ liên quan: 'súng ngắn' (pistol), 'bắn' (fire), 'đạn' (bullet).
Video minh hoạ Bắn súng lục
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bắn súng lục
Câu hỏi thường gặp về "Bắn súng lục"
Bắn súng lục tiếng Anh là gì?
Bắn súng lục tiếng Anh là "Fire a pistol" (động từ), nghĩa là: Bắn một khẩu súng lục để bắn đạn.
"Fire a pistol" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Fire a pistol" nghĩa tiếng Việt là "Bắn súng lục". Bắn súng lục là hành động dùng tay để bắn đạn từ một khẩu súng ngắn.
Phát âm "Fire a pistol" như thế nào?
"Fire a pistol" có phiên âm IPA /ˈfaɪər ə ˈpɪstəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Fire a pistol"?
He fired a pistol during the shooting competition. — Anh ấy đã bắn súng lục trong cuộc thi bắn súng.