Tiếng Việt
Bắn súng tiếng Anh là gì?
bắn súng tiếng Anh là shooting /ˈʃuːtɪŋ/. Hoạt động bắn hoặc bắn súng, thường liên quan đến việc sử dụng súng để bắn đạn hoặc mục tiêu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
shooting
Ví dụ câu với bắn súng / shooting
- 1
Anh ấy thích chơi bắn súng vào cuối tuần.
He enjoys shooting targets on weekends.
- 2
Cảnh sát đã bắt đầu cuộc bắn súng trong vụ bắt giữ.
The police initiated a shooting during the arrest.
Ghi chú dùng từ bắn súng
Bắn súng là hoạt động sử dụng súng để bắn đạn. Các từ liên quan gồm 'firearm' (súng), 'shoot' (bắn), 'gun' (súng).
Video minh hoạ bắn súng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bắn súng
Câu hỏi thường gặp về "bắn súng"
Bắn súng tiếng Anh là gì?
Bắn súng tiếng Anh là "shooting", nghĩa là: Hoạt động bắn hoặc bắn súng, thường liên quan đến việc sử dụng súng để bắn đạn hoặc mục tiêu.
"shooting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"shooting" nghĩa tiếng Việt là "bắn súng". Bắn súng là hoạt động sử dụng súng để bắn đạn.
Phát âm "shooting" như thế nào?
"shooting" có phiên âm IPA /ˈʃuːtɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "shooting"?
He enjoys shooting targets on weekends. — Anh ấy thích chơi bắn súng vào cuối tuần.