Tiếng Việt
Ban thiền lạt ma tiếng Anh là gì?
ban thiền lạt ma tiếng Anh là panchen Lama /ˈpän chən ˈlä mə /. Cụm từ chỉ vị lãnh đạo tinh thần cao cấp của Phật giáo Tây Tạng, thường được gọi là Panchen Lama.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
panchen Lama
Ví dụ câu với ban thiền lạt ma / panchen Lama
- 1
Panchen Lama là người có ảnh hưởng lớn trong cộng đồng Phật giáo Tây Tạng.
The Panchen Lama plays a significant spiritual role in Tibetan Buddhism.
- 2
Lịch sử của Panchen Lama bắt nguồn từ thế kỷ 17.
The history of the Panchen Lama dates back to the 17th century.
Ghi chú dùng từ ban thiền lạt ma
Ban thiền lạt ma là vị lãnh đạo tinh thần cao cấp trong Phật giáo Tây Tạng, cùng với Dalai Lama. Các thuật ngữ liên quan: 'Dalai Lama' (Đạt Lai Lạt Ma), 'Tibet' (Tây Tạng), 'Buddhism' (Phật giáo).
Video minh hoạ ban thiền lạt ma
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ban thiền lạt ma
Câu hỏi thường gặp về "ban thiền lạt ma"
Ban thiền lạt ma tiếng Anh là gì?
Ban thiền lạt ma tiếng Anh là "panchen Lama" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ chỉ vị lãnh đạo tinh thần cao cấp của Phật giáo Tây Tạng, thường được gọi là Panchen Lama.
"panchen Lama" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"panchen Lama" nghĩa tiếng Việt là "ban thiền lạt ma". Ban thiền lạt ma là vị lãnh đạo tinh thần cao cấp trong Phật giáo Tây Tạng, cùng với Dalai Lama.
Phát âm "panchen Lama" như thế nào?
"panchen Lama" có phiên âm IPA /ˈpän chən ˈlä mə /. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "panchen Lama"?
The Panchen Lama plays a significant spiritual role in Tibetan Buddhism. — Panchen Lama là người có ảnh hưởng lớn trong cộng đồng Phật giáo Tây Tạng.