Tiếng Việt
Đạt lai lạt ma tiếng Anh là gì?
đạt lai lạt ma tiếng Anh là Dalai Lama /ˈdæ.laɪ ˈlɑː.mə/. Lãnh đạo tối cao của Phật giáo Tây Tạng, thường được xem là hiện thân của lòng từ bi và trí tuệ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Dalai Lama
Ví dụ câu với đạt lai lạt ma / Dalai Lama
- 1
The Dalai Lama is a spiritual leader for Tibetans around the world.
Đạt Lai Lạt Ma là người lãnh đạo tinh thần của người Tây Tạng trên toàn thế giới.
- 2
Many people seek the Dalai Lama's advice on peace and compassion.
Nhiều người tìm kiếm lời khuyên của Đạt Lai Lạt Ma về hòa bình và lòng từ bi.
Ghi chú dùng từ đạt lai lạt ma
Đạt Lai Lạt Ma là một vị lãnh đạo tôn giáo quan trọng trong Phật giáo Tây Tạng. Các thuật ngữ liên quan: 'Tibet' (Tây Tạng), 'Buddhism' (Phật giáo), 'spiritual leader' (lãnh đạo tinh thần).
Video minh hoạ đạt lai lạt ma
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đạt lai lạt ma
Câu hỏi thường gặp về "đạt lai lạt ma"
Đạt lai lạt ma tiếng Anh là gì?
Đạt lai lạt ma tiếng Anh là "Dalai Lama" (danh từ), nghĩa là: Lãnh đạo tối cao của Phật giáo Tây Tạng, thường được xem là hiện thân của lòng từ bi và trí tuệ.
"Dalai Lama" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Dalai Lama" nghĩa tiếng Việt là "đạt lai lạt ma". Đạt Lai Lạt Ma là một vị lãnh đạo tôn giáo quan trọng trong Phật giáo Tây Tạng.
Phát âm "Dalai Lama" như thế nào?
"Dalai Lama" có phiên âm IPA /ˈdæ.laɪ ˈlɑː.mə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Dalai Lama"?
Đạt Lai Lạt Ma là người lãnh đạo tinh thần của người Tây Tạng trên toàn thế giới. — The Dalai Lama is a spiritual leader for Tibetans around the world.