Tiếng Việt
Đại la lạt ma tiếng Anh là gì?
đại la lạt ma tiếng Anh là Dalai Lama /ˈdæˌleɪ ˈlɑmə/. Lãnh đạo tối cao của Phật giáo Tây Tạng, thường được xem là hiện thân của lòng từ bi và trí tuệ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Dalai Lama
Ví dụ câu với đại la lạt ma / Dalai Lama
- 1
Dalai Lama là người lãnh đạo tinh thần của người Tây Tạng.
The Dalai Lama is the spiritual leader of the Tibetan people.
- 2
Ngài đã nhận giải Nobel Hòa bình vào năm 1989.
He was awarded the Nobel Peace Prize in 1989.
Ghi chú dùng từ đại la lạt ma
Dalai Lama là một chức vụ tôn giáo quan trọng trong Phật giáo Tây Tạng, liên quan đến các thuật ngữ như 'Tibet', 'Phật giáo', 'Lãnh đạo tinh thần'.
Video minh hoạ đại la lạt ma
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đại la lạt ma
Câu hỏi thường gặp về "đại la lạt ma"
Đại la lạt ma tiếng Anh là gì?
Đại la lạt ma tiếng Anh là "Dalai Lama" (danh từ), nghĩa là: Lãnh đạo tối cao của Phật giáo Tây Tạng, thường được xem là hiện thân của lòng từ bi và trí tuệ.
"Dalai Lama" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Dalai Lama" nghĩa tiếng Việt là "đại la lạt ma". Dalai Lama là một chức vụ tôn giáo quan trọng trong Phật giáo Tây Tạng, liên quan đến các thuật ngữ như 'Tibet', 'Phật giáo', 'Lãnh đạo tinh thần'.
Phát âm "Dalai Lama" như thế nào?
"Dalai Lama" có phiên âm IPA /ˈdæˌleɪ ˈlɑmə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Dalai Lama"?
The Dalai Lama is the spiritual leader of the Tibetan people. — Dalai Lama là người lãnh đạo tinh thần của người Tây Tạng.