Tiếng Việt
Bán tự trị tiếng Anh là gì?
bán tự trị tiếng Anh là semi-autonomous /ˌsɛmɪ ɔˈtɒnəməs/. Có khả năng tự quản lý một phần, nhưng vẫn còn phụ thuộc vào quyền kiểm soát của bên khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
semi-autonomous
Ví dụ câu với bán tự trị / semi-autonomous
- 1
The region is semi-autonomous, with its own local government.
Khu vực này bán tự trị, có chính quyền địa phương riêng.
- 2
Semi-autonomous vehicles can operate with limited human intervention.
Xe bán tự trị có thể hoạt động với sự can thiệp hạn chế của con người.
Ghi chú dùng từ bán tự trị
Từ này mô tả trạng thái của một hệ thống hoặc khu vực có khả năng tự quản lý một phần nhưng vẫn còn phụ thuộc vào quyền kiểm soát chung. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'autonomous' (tự trị), 'independent' (độc lập), 'controlled' (được kiểm soát).
Video minh hoạ bán tự trị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bán tự trị
Câu hỏi thường gặp về "bán tự trị"
Bán tự trị tiếng Anh là gì?
Bán tự trị tiếng Anh là "semi-autonomous" (tính từ), nghĩa là: Có khả năng tự quản lý một phần, nhưng vẫn còn phụ thuộc vào quyền kiểm soát của bên khác.
"semi-autonomous" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"semi-autonomous" nghĩa tiếng Việt là "bán tự trị". Từ này mô tả trạng thái của một hệ thống hoặc khu vực có khả năng tự quản lý một phần nhưng vẫn còn phụ thuộc vào quyền kiểm soát chung.
Phát âm "semi-autonomous" như thế nào?
"semi-autonomous" có phiên âm IPA /ˌsɛmɪ ɔˈtɒnəməs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "semi-autonomous"?
Khu vực này bán tự trị, có chính quyền địa phương riêng. — The region is semi-autonomous, with its own local government.