Tiếng Việt
Tự trị tiếng Anh là gì?
tự trị tiếng Anh là autonomy /ɔːˈtɒnəmi/. Tự trị là khả năng hoặc quyền tự quyết của một cá nhân hoặc tổ chức trong việc đưa ra quyết định mà không bị kiểm soát bởi bên ngoài.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
autonomy
Ví dụ câu với tự trị / autonomy
- 1
Các khu tự trị có quyền tự quyết về các vấn đề nội bộ của mình.
Autonomous regions have the right to make decisions about their internal affairs.
- 2
Quốc gia này đấu tranh để duy trì tự trị trong các khu vực đặc biệt.
The country is fighting to maintain autonomy in special regions.
Ghi chú dùng từ tự trị
Tự trị liên quan đến khả năng tự quyết và quyền tự chủ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'independence' (độc lập), 'sovereignty' (chủ quyền), và 'self-governance' (tự quản).
Video minh hoạ tự trị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tự trị
Câu hỏi thường gặp về "tự trị"
Tự trị tiếng Anh là gì?
Tự trị tiếng Anh là "autonomy" (danh từ), nghĩa là: Tự trị là khả năng hoặc quyền tự quyết của một cá nhân hoặc tổ chức trong việc đưa ra quyết định mà không bị kiểm soát bởi bên ngoài.
"autonomy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"autonomy" nghĩa tiếng Việt là "tự trị". Tự trị liên quan đến khả năng tự quyết và quyền tự chủ.
Phát âm "autonomy" như thế nào?
"autonomy" có phiên âm IPA /ɔːˈtɒnəmi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "autonomy"?
Autonomous regions have the right to make decisions about their internal affairs. — Các khu tự trị có quyền tự quyết về các vấn đề nội bộ của mình.