Tiếng Việt
Khu tự trị tiếng Anh là gì?
khu tự trị tiếng Anh là Autonomous region /ɔːˈtɒnəməs ˈriːʤən/. Vùng tự trị là khu vực có chính quyền tự quản, có quyền tự quyết định một số vấn đề nội bộ theo quy định của pháp luật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Autonomous region
Ví dụ câu với khu tự trị / Autonomous region
- 1
Khu tự trị Tây Tạng có chính quyền riêng biệt và đặc quyền tự quản.
Tibet Autonomous Region has its own government and special autonomous rights.
- 2
Các khu tự trị thường có đặc quyền về văn hóa và ngôn ngữ riêng.
Autonomous regions often have rights to preserve their cultural and linguistic identity.
Ghi chú dùng từ khu tự trị
Khu tự trị là một dạng của khu vực tự quản, liên quan đến quyền tự quyết của cộng đồng địa phương. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'autonomy' (tự chủ), 'self-governance' (tự quản), và 'regional autonomy' (tự trị khu vực).
Video minh hoạ khu tự trị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khu tự trị
Câu hỏi thường gặp về "khu tự trị"
Khu tự trị tiếng Anh là gì?
Khu tự trị tiếng Anh là "Autonomous region" (danh từ), nghĩa là: Vùng tự trị là khu vực có chính quyền tự quản, có quyền tự quyết định một số vấn đề nội bộ theo quy định của pháp luật.
"Autonomous region" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Autonomous region" nghĩa tiếng Việt là "khu tự trị". Khu tự trị là một dạng của khu vực tự quản, liên quan đến quyền tự quyết của cộng đồng địa phương.
Phát âm "Autonomous region" như thế nào?
"Autonomous region" có phiên âm IPA /ɔːˈtɒnəməs ˈriːʤən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Autonomous region"?
Tibet Autonomous Region has its own government and special autonomous rights. — Khu tự trị Tây Tạng có chính quyền riêng biệt và đặc quyền tự quản.