Tiếng Việt
Ban tuyên giáo tiếng Anh là gì?
ban tuyên giáo tiếng Anh là Propaganda Department /ˌprɑpəˈgændə dɪˈpɑrtmənt/. Bộ phận chịu trách nhiệm tuyên truyền và định hướng dư luận trong tổ chức hoặc chính phủ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Propaganda Department
Ví dụ câu với ban tuyên giáo / Propaganda Department
- 1
Bộ tuyên giáo đã phát động chiến dịch tuyên truyền về chính sách mới.
The Propaganda Department launched a campaign to promote the new policy.
- 2
Các hoạt động của bộ tuyên giáo nhằm kiểm soát thông tin và hình ảnh công chúng.
The activities of the Propaganda Department aim to control information and public image.
Ghi chú dùng từ ban tuyên giáo
Bộ tuyên giáo là bộ phận chịu trách nhiệm tuyên truyền trong các tổ chức chính trị. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'public relations' (quan hệ công chúng), 'media control' (kiểm soát truyền thông), và 'information dissemination' (phân phát thông tin).
Video minh hoạ ban tuyên giáo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ban tuyên giáo
- ban tuyên giáo trung ươngCentral Propaganda Department
- GiáoSpear
- sởDepartment
- lại bộPersonnel department
- chi cụcsub-department
- sở thuếtax department
- sở y tếdepartment of health
- Tổng vụGeneral Department
- cục thuếdepartment of taxation
- khoa laotuberculosis department
- khoa mắtophthalmology department
- khoa nhidepartment of paediatrics
Câu hỏi thường gặp về "ban tuyên giáo"
Ban tuyên giáo tiếng Anh là gì?
Ban tuyên giáo tiếng Anh là "Propaganda Department" (danh từ), nghĩa là: Bộ phận chịu trách nhiệm tuyên truyền và định hướng dư luận trong tổ chức hoặc chính phủ.
"Propaganda Department" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Propaganda Department" nghĩa tiếng Việt là "ban tuyên giáo". Bộ tuyên giáo là bộ phận chịu trách nhiệm tuyên truyền trong các tổ chức chính trị.
Phát âm "Propaganda Department" như thế nào?
"Propaganda Department" có phiên âm IPA /ˌprɑpəˈgændə dɪˈpɑrtmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Propaganda Department"?
The Propaganda Department launched a campaign to promote the new policy. — Bộ tuyên giáo đã phát động chiến dịch tuyên truyền về chính sách mới.