Tiếng Việt
Cục thuế tiếng Anh là gì?
cục thuế tiếng Anh là department of taxation /dɪˈpɑrtmənt ʌv tækˈseɪʃən/. Cơ quan quản lý thuế của chính phủ, chịu trách nhiệm thu thuế và quản lý các chính sách thuế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
department of taxation
Ví dụ câu với cục thuế / department of taxation
- 1
Cục thuế đã gửi thông báo về việc nộp thuế cho doanh nghiệp.
The department of taxation sent a notice regarding tax payments to the business.
- 2
Bạn cần đến cục thuế để đăng ký mã số thuế cá nhân.
You need to visit the department of taxation to register for a personal tax ID.
Ghi chú dùng từ cục thuế
Cục thuế là cơ quan quản lý thuế của nhà nước. Các thuật ngữ liên quan: 'tax', 'taxation', 'tax office' - 'thuế', 'chính sách thuế', 'văn phòng thuế'.
Video minh hoạ cục thuế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cục thuế
- cục thuế hà nộihanoi department of taxation
- cục thuế xuất nhập khẩuimport-export duty department
- cục thuế thành phố hồ chí minhho chi minh city department of taxation
- cụcchunk
- thuếtax
- chi cục thuếtax branch
- tổng cục thuếGeneral Department of Taxation
- chi cục thuế quận 1tax branch of district 1
- cục trưởng cục thuếdirector of the department of taxation
- tổng cục thuế việt namVietnam Tax Administration
- cục utumor
- cục bộlocal
Câu hỏi thường gặp về "cục thuế"
Cục thuế tiếng Anh là gì?
Cục thuế tiếng Anh là "department of taxation" (danh từ), nghĩa là: Cơ quan quản lý thuế của chính phủ, chịu trách nhiệm thu thuế và quản lý các chính sách thuế.
"department of taxation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"department of taxation" nghĩa tiếng Việt là "cục thuế". Cục thuế là cơ quan quản lý thuế của nhà nước.
Phát âm "department of taxation" như thế nào?
"department of taxation" có phiên âm IPA /dɪˈpɑrtmənt ʌv tækˈseɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "department of taxation"?
The department of taxation sent a notice regarding tax payments to the business. — Cục thuế đã gửi thông báo về việc nộp thuế cho doanh nghiệp.