The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bản vị chủ nghĩa tiếng Anh là gì?

bản vị chủ nghĩa tiếng Anh là nativism /ˈneɪtɪvɪzəm/. Chủ nghĩa ủng hộ quyền lợi của người bản địa, phản đối nhập cư hoặc ảnh hưởng của các nền văn hóa khác.

Hình minh hoạ "bản vị chủ nghĩa" tiếng Anh là "nativism"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

nativism

Danh từ
/ˈneɪtɪvɪzəm/

Ví dụ câu với bản vị chủ nghĩa / nativism

  1. 1

    Nativism thường gia tăng trong thời kỳ khủng hoảng kinh tế.

    Nativism often increases during economic crises.

  2. 2

    Chính sách nativism có thể dẫn đến phân biệt chủng tộc.

    Nativist policies can lead to racial discrimination.

Ghi chú dùng từ bản vị chủ nghĩa

Nativism là thái độ hoặc chính sách ưu tiên quyền lợi của người bản địa so với người nhập cư. Các thuật ngữ liên quan gồm xenophobia (sợ người khác) và nationalism (chủ nghĩa dân tộc).

Video minh hoạ bản vị chủ nghĩa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bản vị chủ nghĩa

Câu hỏi thường gặp về "bản vị chủ nghĩa"

Bản vị chủ nghĩa tiếng Anh là gì?

Bản vị chủ nghĩa tiếng Anh là "nativism" (danh từ), nghĩa là: Chủ nghĩa ủng hộ quyền lợi của người bản địa, phản đối nhập cư hoặc ảnh hưởng của các nền văn hóa khác.

"nativism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"nativism" nghĩa tiếng Việt là "bản vị chủ nghĩa". Nativism là thái độ hoặc chính sách ưu tiên quyền lợi của người bản địa so với người nhập cư.

Phát âm "nativism" như thế nào?

"nativism" có phiên âm IPA /ˈneɪtɪvɪzəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "nativism"?

Nativism often increases during economic crises. — Nativism thường gia tăng trong thời kỳ khủng hoảng kinh tế.