Tiếng Việt
Bằng ánh sáng đèn cầy tiếng Anh là gì?
bằng ánh sáng đèn cầy tiếng Anh là by candlelight /baɪ ˈkændlˌlaɪt/. Dùng ánh sáng của nến để làm sáng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
by candlelight
Ví dụ câu với bằng ánh sáng đèn cầy / by candlelight
- 1
Chúng tôi đã tổ chức buổi họp mặt bằng ánh sáng đèn cầy.
They had a romantic dinner by candlelight.
- 2
Căn phòng trông thật ấm cúng khi được thắp sáng bằng đèn cầy.
The room looked cozy by candlelight.
Ghi chú dùng từ bằng ánh sáng đèn cầy
Diễn tả hành động hoặc trạng thái trong điều kiện ánh sáng của nến. Các từ liên quan: 'lamp' (đèn), 'torch' (đèn pin), 'illumination' (chiếu sáng).
Video minh hoạ bằng ánh sáng đèn cầy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bằng ánh sáng đèn cầy
Câu hỏi thường gặp về "bằng ánh sáng đèn cầy"
Bằng ánh sáng đèn cầy tiếng Anh là gì?
Bằng ánh sáng đèn cầy tiếng Anh là "by candlelight" (cụm từ), nghĩa là: Dùng ánh sáng của nến để làm sáng.
"by candlelight" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"by candlelight" nghĩa tiếng Việt là "bằng ánh sáng đèn cầy". Diễn tả hành động hoặc trạng thái trong điều kiện ánh sáng của nến.
Phát âm "by candlelight" như thế nào?
"by candlelight" có phiên âm IPA /baɪ ˈkændlˌlaɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "by candlelight"?
They had a romantic dinner by candlelight. — Chúng tôi đã tổ chức buổi họp mặt bằng ánh sáng đèn cầy.