Tiếng Việt
Băng cát sét tiếng Anh là gì?
băng cát sét tiếng Anh là Cassette tape /kəˈsɛt teɪp/. băng cát sét là loại băng từ nhựa dùng để ghi âm và phát âm trong quá khứ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cassette tape
Ví dụ câu với băng cát sét / Cassette tape
- 1
Tôi đã nghe một bài hát cũ trên băng cát sét.
I listened to an old song on the cassette tape.
- 2
Băng cát sét đã trở nên phổ biến trong thập niên 1980.
Cassette tapes became popular in the 1980s.
Ghi chú dùng từ băng cát sét
Băng cát sét là loại băng từ nhựa dùng để ghi âm và phát âm trong quá khứ. Các thuật ngữ liên quan: 'tape recorder' (máy ghi âm), 'audio cassette' (băng âm thanh), 'player' (máy phát).
Video minh hoạ băng cát sét
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với băng cát sét
Câu hỏi thường gặp về "băng cát sét"
Băng cát sét tiếng Anh là gì?
Băng cát sét tiếng Anh là "Cassette tape" (danh từ), nghĩa là: băng cát sét là loại băng từ nhựa dùng để ghi âm và phát âm trong quá khứ.
"Cassette tape" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cassette tape" nghĩa tiếng Việt là "băng cát sét". Băng cát sét là loại băng từ nhựa dùng để ghi âm và phát âm trong quá khứ.
Phát âm "Cassette tape" như thế nào?
"Cassette tape" có phiên âm IPA /kəˈsɛt teɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cassette tape"?
I listened to an old song on the cassette tape. — Tôi đã nghe một bài hát cũ trên băng cát sét.