The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Băng từ tiếng Anh là gì?

băng từ tiếng Anh là Magnetic tape /mæɡˈnɛtɪk teɪp/. Dây từ ghi âm hoặc ghi hình bằng từ tính, thường dùng trong lưu trữ dữ liệu cũ.

Hình minh hoạ "băng từ" tiếng Anh là "Magnetic tape"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Magnetic tape

Danh từ
/mæɡˈnɛtɪk teɪp/

Ví dụ câu với băng từ / Magnetic tape

  1. 1

    Tôi đã tìm thấy băng từ cũ trong hộp đựng đồ cũ.

    I found an old magnetic tape in the storage box.

  2. 2

    Băng từ được sử dụng để ghi lại các chương trình truyền hình trước khi có đĩa DVD.

    Magnetic tape was used to record television programs before DVDs.

Ghi chú dùng từ băng từ

Băng từ là loại băng ghi âm hoặc ghi hình dựa trên từ tính. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'cassette', 'tape recorder', 'data storage'.

Video minh hoạ băng từ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với băng từ

Câu hỏi thường gặp về "băng từ"

Băng từ tiếng Anh là gì?

Băng từ tiếng Anh là "Magnetic tape" (danh từ), nghĩa là: Dây từ ghi âm hoặc ghi hình bằng từ tính, thường dùng trong lưu trữ dữ liệu cũ.

"Magnetic tape" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Magnetic tape" nghĩa tiếng Việt là "băng từ". Băng từ là loại băng ghi âm hoặc ghi hình dựa trên từ tính.

Phát âm "Magnetic tape" như thế nào?

"Magnetic tape" có phiên âm IPA /mæɡˈnɛtɪk teɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Magnetic tape"?

I found an old magnetic tape in the storage box. — Tôi đã tìm thấy băng từ cũ trong hộp đựng đồ cũ.