The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thước kéo tiếng Anh là gì?

thước kéo tiếng Anh là tape measure /teɪp ˈmeʒər/. Dây đo dài dùng để đo chiều dài, thường làm bằng vải hoặc nhựa có thước đo in trên bề mặt.

Hình minh hoạ "thước kéo" tiếng Anh là "tape measure"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

tape measure

Danh từ
/teɪp ˈmeʒər/

Ví dụ câu với thước kéo / tape measure

  1. 1

    Tôi dùng thước kéo để đo chiều dài của chiếc bàn.

    I used a tape measure to check the length of the table.

  2. 2

    Bạn có thể lấy thước kéo để đo kích thước của căn phòng.

    You can take a tape measure to measure the size of the room.

Ghi chú dùng từ thước kéo

Thước kéo là dụng cụ đo chiều dài phổ biến, thường dùng trong xây dựng và may mặc. Các từ liên quan: 'ruler' (thước kẻ), 'measuring tape' (dây đo).

Video minh hoạ thước kéo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thước kéo

Câu hỏi thường gặp về "thước kéo"

Thước kéo tiếng Anh là gì?

Thước kéo tiếng Anh là "tape measure" (danh từ), nghĩa là: Dây đo dài dùng để đo chiều dài, thường làm bằng vải hoặc nhựa có thước đo in trên bề mặt.

"tape measure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"tape measure" nghĩa tiếng Việt là "thước kéo". Thước kéo là dụng cụ đo chiều dài phổ biến, thường dùng trong xây dựng và may mặc.

Phát âm "tape measure" như thế nào?

"tape measure" có phiên âm IPA /teɪp ˈmeʒər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "tape measure"?

I used a tape measure to check the length of the table. — Tôi dùng thước kéo để đo chiều dài của chiếc bàn.