The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Băng đảng buôn lậu tiếng Anh là gì?

Băng đảng buôn lậu tiếng Anh là Smuggling cartel /ˈsmʌɡ.lɪŋ kɑːrˈtɛl/. Nhóm tổ chức bất hợp pháp chuyên buôn lậu hàng hóa qua biên giới.

Hình minh hoạ "Băng đảng buôn lậu" tiếng Anh là "Smuggling cartel"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Smuggling cartel

Danh từ
/ˈsmʌɡ.lɪŋ kɑːrˈtɛl/

Ví dụ câu với Băng đảng buôn lậu / Smuggling cartel

  1. 1

    The smuggling cartel was caught transporting illegal goods across the border.

    Băng đảng buôn lậu bị bắt giữ khi vận chuyển hàng lậu qua biên giới.

  2. 2

    Authorities are cracking down on the smuggling cartel involved in drug trafficking.

    Chính quyền đang truy quét băng đảng buôn lậu liên quan đến buôn bán ma túy.

Ghi chú dùng từ Băng đảng buôn lậu

Băng đảng buôn lậu là nhóm tổ chức phạm pháp hoạt động để buôn lậu hàng hóa hoặc ma túy. Các thuật ngữ liên quan: 'trafficking' (buôn lậu), 'organized crime' (tội phạm có tổ chức), 'border control' (kiểm soát biên giới).

Video minh hoạ Băng đảng buôn lậu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Băng đảng buôn lậu

Câu hỏi thường gặp về "Băng đảng buôn lậu"

Băng đảng buôn lậu tiếng Anh là gì?

Băng đảng buôn lậu tiếng Anh là "Smuggling cartel" (danh từ), nghĩa là: Nhóm tổ chức bất hợp pháp chuyên buôn lậu hàng hóa qua biên giới.

"Smuggling cartel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Smuggling cartel" nghĩa tiếng Việt là "Băng đảng buôn lậu". Băng đảng buôn lậu là nhóm tổ chức phạm pháp hoạt động để buôn lậu hàng hóa hoặc ma túy.

Phát âm "Smuggling cartel" như thế nào?

"Smuggling cartel" có phiên âm IPA /ˈsmʌɡ.lɪŋ kɑːrˈtɛl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Smuggling cartel"?

Băng đảng buôn lậu bị bắt giữ khi vận chuyển hàng lậu qua biên giới. — The smuggling cartel was caught transporting illegal goods across the border.