Tiếng Việt
Đảng tiếng Anh là gì?
đảng tiếng Anh là political party /pəˈlɪtɪkəl ˈpɑːrti/. Đảng là một tổ chức chính trị gồm những người có cùng quan điểm và mục tiêu nhằm tham gia vào hoạt động chính trị của đất nước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
political party
Ví dụ câu với đảng / political party
- 1
Đảng Cộng sản Việt Nam là đảng cầm quyền tại Việt Nam.
The Communist Party of Vietnam is the ruling party in Vietnam.
- 2
Anh ấy gia nhập đảng để tham gia vào các hoạt động chính trị.
He joined the party to participate in political activities.
Ghi chú dùng từ đảng
Đảng là một tổ chức chính trị, liên quan đến các thuật ngữ như 'chính trị', 'đảng phái', 'quốc hội'.
Video minh hoạ đảng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đảng
Câu hỏi thường gặp về "đảng"
Đảng tiếng Anh là gì?
Đảng tiếng Anh là "political party" (danh từ), nghĩa là: Đảng là một tổ chức chính trị gồm những người có cùng quan điểm và mục tiêu nhằm tham gia vào hoạt động chính trị của đất nước.
"political party" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"political party" nghĩa tiếng Việt là "đảng". Đảng là một tổ chức chính trị, liên quan đến các thuật ngữ như 'chính trị', 'đảng phái', 'quốc hội'.
Phát âm "political party" như thế nào?
"political party" có phiên âm IPA /pəˈlɪtɪkəl ˈpɑːrti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "political party"?
The Communist Party of Vietnam is the ruling party in Vietnam. — Đảng Cộng sản Việt Nam là đảng cầm quyền tại Việt Nam.