The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Buôn lậu tiếng Anh là gì?

buôn lậu tiếng Anh là smuggle /ˈsmʌgəl/. Hoạt động vận chuyển hàng hóa trái phép qua biên giới hoặc khu vực cấm.

Hình minh hoạ "buôn lậu" tiếng Anh là "smuggle"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

smuggle

Danh từ
/ˈsmʌgəl/

Ví dụ câu với buôn lậu / smuggle

  1. 1

    Họ bị bắt vì buôn lậu hàng hóa qua biên giới.

    They were caught smuggling goods across the border.

  2. 2

    Hoạt động buôn lậu gây thiệt hại lớn cho nền kinh tế quốc gia.

    Smuggling activities cause significant damage to the national economy.

Ghi chú dùng từ buôn lậu

Buôn lậu là hành vi vận chuyển hàng hóa trái phép qua biên giới hoặc khu vực cấm. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'trafficking' (buôn lậu), 'illegal trade' (thương mại bất hợp pháp), và 'contraband' (hàng cấm).

Video minh hoạ buôn lậu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với buôn lậu

Câu hỏi thường gặp về "buôn lậu"

Buôn lậu tiếng Anh là gì?

Buôn lậu tiếng Anh là "smuggle" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động vận chuyển hàng hóa trái phép qua biên giới hoặc khu vực cấm.

"smuggle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"smuggle" nghĩa tiếng Việt là "buôn lậu". Buôn lậu là hành vi vận chuyển hàng hóa trái phép qua biên giới hoặc khu vực cấm.

Phát âm "smuggle" như thế nào?

"smuggle" có phiên âm IPA /ˈsmʌgəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "smuggle"?

They were caught smuggling goods across the border. — Họ bị bắt vì buôn lậu hàng hóa qua biên giới.