Tiếng Việt
Băng khánh thành tiếng Anh là gì?
băng khánh thành tiếng Anh là Ribbon /ˈrɪbən/. dây ruy băng dùng để cắt băng khánh thành trong lễ khai trương.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Ribbon
Ví dụ câu với băng khánh thành / Ribbon
- 1
The mayor used a red ribbon to officially open the new park.
Chị ấy cắt dây ruy băng trong lễ khánh thành nhà máy mới.
- 2
They pulled the ribbon during the grand opening ceremony.
Họ kéo dây ruy băng trong lễ khai trương lớn.
Ghi chú dùng từ băng khánh thành
Ruy băng là loại dây mảnh, thường dùng trong các dịp lễ hoặc trang trí. Các từ liên quan: 'ceremony' (lễ), 'grand opening' (khai trương lớn), 'celebration' (lễ kỷ niệm).
Video minh hoạ băng khánh thành
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với băng khánh thành
Câu hỏi thường gặp về "băng khánh thành"
Băng khánh thành tiếng Anh là gì?
Băng khánh thành tiếng Anh là "Ribbon" (danh từ), nghĩa là: dây ruy băng dùng để cắt băng khánh thành trong lễ khai trương.
"Ribbon" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Ribbon" nghĩa tiếng Việt là "băng khánh thành". Ruy băng là loại dây mảnh, thường dùng trong các dịp lễ hoặc trang trí.
Phát âm "Ribbon" như thế nào?
"Ribbon" có phiên âm IPA /ˈrɪbən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Ribbon"?
Chị ấy cắt dây ruy băng trong lễ khánh thành nhà máy mới. — The mayor used a red ribbon to officially open the new park.