The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dây ruy băng tiếng Anh là gì?

Dây ruy băng tiếng Anh là Ribbon /ˈrɪbən/. Dây mảnh, mảnh vải hoặc nhựa dùng để trang trí hoặc buộc.

Hình minh hoạ "Dây ruy băng" tiếng Anh là "Ribbon"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Ribbon

Danh từ
/ˈrɪbən/

Ví dụ câu với Dây ruy băng / Ribbon

  1. 1

    Cô ấy dùng dây ruy băng để trang trí quà tặng.

    She used a ribbon to decorate the gift.

  2. 2

    Dây ruy băng màu đỏ rất phù hợp với váy cưới.

    The red ribbon matches the wedding dress.

Ghi chú dùng từ Dây ruy băng

Dây ruy băng thường dùng để trang trí hoặc buộc. Các từ liên quan gồm 'bow' ( nơ), 'tape' (băng keo), 'decor' (trang trí).

Video minh hoạ Dây ruy băng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Dây ruy băng

Câu hỏi thường gặp về "Dây ruy băng"

Dây ruy băng tiếng Anh là gì?

Dây ruy băng tiếng Anh là "Ribbon" (danh từ), nghĩa là: Dây mảnh, mảnh vải hoặc nhựa dùng để trang trí hoặc buộc.

"Ribbon" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Ribbon" nghĩa tiếng Việt là "Dây ruy băng". Dây ruy băng thường dùng để trang trí hoặc buộc.

Phát âm "Ribbon" như thế nào?

"Ribbon" có phiên âm IPA /ˈrɪbən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Ribbon"?

She used a ribbon to decorate the gift. — Cô ấy dùng dây ruy băng để trang trí quà tặng.