Tiếng Việt
Lễ cắt băng khánh thành tiếng Anh là gì?
lễ cắt băng khánh thành tiếng Anh là ribbon-cutting ceremony /ˈrɪbən-ˈkʌtɪŋ ˈsɛrəˌmoʊni/. Lễ chính thức cắt băng để khai trương hoặc mở đầu một công trình, dự án.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ribbon-cutting ceremony
Ví dụ câu với lễ cắt băng khánh thành / ribbon-cutting ceremony
- 1
The mayor attended the ribbon-cutting ceremony for the new community center.
Thị trưởng đã tham dự lễ cắt băng khánh thành trung tâm cộng đồng mới.
- 2
They organized a ribbon-cutting ceremony to celebrate the opening of the museum.
Họ tổ chức lễ cắt băng để chúc mừng khai trương bảo tàng.
Ghi chú dùng từ lễ cắt băng khánh thành
Lễ cắt băng khánh thành là một nghi lễ quan trọng trong các sự kiện khai trương. Các thuật ngữ liên quan: 'opening ceremony' (lễ khai trương), 'grand opening' (khai trương lớn), 'inauguration' (khánh thành).
Video minh hoạ lễ cắt băng khánh thành
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lễ cắt băng khánh thành
Câu hỏi thường gặp về "lễ cắt băng khánh thành"
Lễ cắt băng khánh thành tiếng Anh là gì?
Lễ cắt băng khánh thành tiếng Anh là "ribbon-cutting ceremony" (danh từ), nghĩa là: Lễ chính thức cắt băng để khai trương hoặc mở đầu một công trình, dự án.
"ribbon-cutting ceremony" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ribbon-cutting ceremony" nghĩa tiếng Việt là "lễ cắt băng khánh thành". Lễ cắt băng khánh thành là một nghi lễ quan trọng trong các sự kiện khai trương.
Phát âm "ribbon-cutting ceremony" như thế nào?
"ribbon-cutting ceremony" có phiên âm IPA /ˈrɪbən-ˈkʌtɪŋ ˈsɛrəˌmoʊni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ribbon-cutting ceremony"?
Thị trưởng đã tham dự lễ cắt băng khánh thành trung tâm cộng đồng mới. — The mayor attended the ribbon-cutting ceremony for the new community center.