The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bằng lăng tím tiếng Anh là gì?

bằng lăng tím tiếng Anh là giant crape-myrtle /ˈʤaɪənt crape-ˈmɜrtəl/. Cây bằng lăng tím, còn gọi là cây phượng tím, là loại cây thân gỗ lớn, có hoa màu tím đặc trưng, thường trồng làm cảnh hoặc làm hàng rào.

Hình minh hoạ "bằng lăng tím" tiếng Anh là "giant crape-myrtle"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

giant crape-myrtle

/ˈʤaɪənt crape-ˈmɜrtəl/

Ví dụ câu với bằng lăng tím / giant crape-myrtle

  1. 1

    Cây bằng lăng tím nở hoa rực rỡ vào mùa hè.

    The giant crape-myrtle blooms beautifully in summer.

  2. 2

    Chúng tôi đã trồng một cây bằng lăng tím trong vườn nhà.

    We planted a giant crape-myrtle in our garden.

Ghi chú dùng từ bằng lăng tím

Bằng lăng tím là loại cây thân gỗ lớn, thuộc họ Mộc Lan, có hoa màu tím đậm. Các từ liên quan: 'flowering tree' (cây ra hoa), 'ornamental plant' (cây cảnh), 'summer bloom' (hoa mùa hè).

Video minh hoạ bằng lăng tím

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bằng lăng tím

Câu hỏi thường gặp về "bằng lăng tím"

Bằng lăng tím tiếng Anh là gì?

Bằng lăng tím tiếng Anh là "giant crape-myrtle", nghĩa là: Cây bằng lăng tím, còn gọi là cây phượng tím, là loại cây thân gỗ lớn, có hoa màu tím đặc trưng, thường trồng làm cảnh hoặc làm hàng rào.

"giant crape-myrtle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"giant crape-myrtle" nghĩa tiếng Việt là "bằng lăng tím". Bằng lăng tím là loại cây thân gỗ lớn, thuộc họ Mộc Lan, có hoa màu tím đậm.

Phát âm "giant crape-myrtle" như thế nào?

"giant crape-myrtle" có phiên âm IPA /ˈʤaɪənt crape-ˈmɜrtəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "giant crape-myrtle"?

The giant crape-myrtle blooms beautifully in summer. — Cây bằng lăng tím nở hoa rực rỡ vào mùa hè.