Tiếng Việt
Hoa sim tiếng Anh là gì?
hoa sim tiếng Anh là rose myrtle /roʊz ˈmɜrtəl/. Cây hoa sim, còn gọi là hoa myrtle, là loại cây bụi có hoa màu tím hoặc trắng, thường mọc hoang hoặc trồng làm cảnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rose myrtle
Ví dụ câu với hoa sim / rose myrtle
- 1
Tôi thích ngắm hoa sim vào mùa hè.
I love to see the rose myrtle bloom in summer.
- 2
Hoa sim thường được trồng ở vùng núi phía Bắc.
Rose myrtle is commonly cultivated in the northern mountainous regions.
Ghi chú dùng từ hoa sim
Hoa sim (rose myrtle) là loại cây bụi có hoa đẹp, thường dùng làm cảnh hoặc để làm thuốc. Các từ liên quan: 'bush' (bụi cây), 'flower' (hoa), 'shrub' (cây bụi).
Video minh hoạ hoa sim
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hoa sim
Câu hỏi thường gặp về "hoa sim"
Hoa sim tiếng Anh là gì?
Hoa sim tiếng Anh là "rose myrtle" (danh từ), nghĩa là: Cây hoa sim, còn gọi là hoa myrtle, là loại cây bụi có hoa màu tím hoặc trắng, thường mọc hoang hoặc trồng làm cảnh.
"rose myrtle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rose myrtle" nghĩa tiếng Việt là "hoa sim". Hoa sim (rose myrtle) là loại cây bụi có hoa đẹp, thường dùng làm cảnh hoặc để làm thuốc.
Phát âm "rose myrtle" như thế nào?
"rose myrtle" có phiên âm IPA /roʊz ˈmɜrtəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rose myrtle"?
I love to see the rose myrtle bloom in summer. — Tôi thích ngắm hoa sim vào mùa hè.