Tiếng Việt
(Bằng) một tay tiếng Anh là gì?
(Bằng) một tay tiếng Anh là Single-handedly /ˈsɪŋɡlˌhændɪdli/. Làm gì đó một mình, không có sự giúp đỡ của ai khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Single-handedly
Ví dụ câu với (Bằng) một tay / Single-handedly
- 1
Anh ấy đã hoàn thành dự án một tay.
He completed the project single-handedly.
- 2
Cô ấy tự tay làm tất cả mọi thứ.
She did everything single-handedly.
Ghi chú dùng từ (Bằng) một tay
Thể hiện hành động tự lực, không dựa dẫm vào người khác. Các từ liên quan: independent (độc lập), autonomous (tự chủ), self-reliant (tự lực).
Video minh hoạ (Bằng) một tay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với (Bằng) một tay
Câu hỏi thường gặp về "(Bằng) một tay"
(Bằng) một tay tiếng Anh là gì?
(Bằng) một tay tiếng Anh là "Single-handedly" (trạng từ), nghĩa là: Làm gì đó một mình, không có sự giúp đỡ của ai khác.
"Single-handedly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Single-handedly" nghĩa tiếng Việt là "(Bằng) một tay". Thể hiện hành động tự lực, không dựa dẫm vào người khác.
Phát âm "Single-handedly" như thế nào?
"Single-handedly" có phiên âm IPA /ˈsɪŋɡlˌhændɪdli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Single-handedly"?
He completed the project single-handedly. — Anh ấy đã hoàn thành dự án một tay.