Tiếng Việt
Bằng một giọng xúc động tiếng Anh là gì?
bằng một giọng xúc động tiếng Anh là Emotional tone /ɪˈməʊʃənl toʊn/. Tông giọng mang cảm xúc mạnh mẽ, thể hiện cảm xúc rõ ràng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Emotional tone
Ví dụ câu với bằng một giọng xúc động / Emotional tone
- 1
Cô ấy nói với một giọng xúc động khi kể về câu chuyện của mình.
She spoke with an emotional tone when telling her story.
- 2
Bài hát này có tông giọng xúc động, khiến người nghe cảm động.
This song has an emotional tone that moves listeners.
Ghi chú dùng từ bằng một giọng xúc động
Tông giọng xúc động thể hiện cảm xúc mạnh mẽ. Các từ liên quan: cảm xúc (emotion), cảm động (touching), biểu cảm (expressive).
Video minh hoạ bằng một giọng xúc động
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bằng một giọng xúc động
Câu hỏi thường gặp về "bằng một giọng xúc động"
Bằng một giọng xúc động tiếng Anh là gì?
Bằng một giọng xúc động tiếng Anh là "Emotional tone" (tính từ), nghĩa là: Tông giọng mang cảm xúc mạnh mẽ, thể hiện cảm xúc rõ ràng.
"Emotional tone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Emotional tone" nghĩa tiếng Việt là "bằng một giọng xúc động". Tông giọng xúc động thể hiện cảm xúc mạnh mẽ.
Phát âm "Emotional tone" như thế nào?
"Emotional tone" có phiên âm IPA /ɪˈməʊʃənl toʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Emotional tone"?
She spoke with an emotional tone when telling her story. — Cô ấy nói với một giọng xúc động khi kể về câu chuyện của mình.