The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Băng tan quấn ống nước tiếng Anh là gì?

băng tan quấn ống nước tiếng Anh là teflon thread seal tape /ˈtɛflən θrɛd sil teɪp/. Dây dán niêm phong ống nước bằng Teflon, dùng để chống rò rỉ khi nối ống.

Hình minh hoạ "băng tan quấn ống nước" tiếng Anh là "teflon thread seal tape"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

teflon thread seal tape

Danh từ
/ˈtɛflən θrɛd sil teɪp/

Ví dụ câu với băng tan quấn ống nước / teflon thread seal tape

  1. 1

    Tôi dùng băng tan quấn ống nước để đảm bảo không rò rỉ.

    I used teflon thread seal tape to prevent leaks.

  2. 2

    Chú ý quấn băng đúng chiều để đảm bảo kín khít.

    Make sure to wrap the tape in the correct direction for a tight seal.

Ghi chú dùng từ băng tan quấn ống nước

Băng tan quấn ống nước giúp chống rò rỉ khi nối ống. Các thuật ngữ liên quan: 'sealant' (chất bịt kín), 'plumbing' (ống nước), 'leak' (rò rỉ).

Video minh hoạ băng tan quấn ống nước

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với băng tan quấn ống nước

Câu hỏi thường gặp về "băng tan quấn ống nước"

Băng tan quấn ống nước tiếng Anh là gì?

Băng tan quấn ống nước tiếng Anh là "teflon thread seal tape" (danh từ), nghĩa là: Dây dán niêm phong ống nước bằng Teflon, dùng để chống rò rỉ khi nối ống.

"teflon thread seal tape" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"teflon thread seal tape" nghĩa tiếng Việt là "băng tan quấn ống nước". Băng tan quấn ống nước giúp chống rò rỉ khi nối ống.

Phát âm "teflon thread seal tape" như thế nào?

"teflon thread seal tape" có phiên âm IPA /ˈtɛflən θrɛd sil teɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "teflon thread seal tape"?

I used teflon thread seal tape to prevent leaks. — Tôi dùng băng tan quấn ống nước để đảm bảo không rò rỉ.